
Thuốc Wegovy 1mg Novo Nordisk hỗ trợ giảm cân, Hộp 1 bút
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc khác |
| Hoạt chất | Semaglutide |
| Quy cách | Hộp 1 bút |
| Nhà sản xuất | Novo Nordisk |
| Nước sản xuất | Đan Mạch |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Hàm lượng | 1 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Wegovy 1mg Novo Nordisk chứa semaglutide 1mg, thuộc nhóm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1, được sử dụng kết hợp với chế độ ăn giảm năng lượng và hoạt động thể chất để hỗ trợ quản lý cân nặng ở người thừa cân hoặc béo phì. Thuốc giúp tăng cảm giác no, giảm cảm giác đói và lượng thức ăn nạp vào, từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Sử dụng Wegovy theo đúng liều lượng và lịch tiêm do bác sĩ chỉ định.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Semaglutide | 1 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Wegovy 1mg:
Wegovy là chất chủ vận thụ thể GLP-1, được chỉ định hỗ trợ quản lý cân nặng mạn tính kết hợp với chế độ ăn giảm calo và tăng cường vận động thể lực ở:
- Người lớn có chỉ số BMI:
- ≥ 30 kg/m² (béo phì), hoặc
- ≥ 27 kg/m² và < 30 kg/m² (thừa cân) kèm ít nhất một bệnh lý đi kèm liên quan đến cân nặng như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, hoặc rối loạn lipid máu.
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên có chỉ số BMI từ bách phân vị thứ 95 trở lên theo độ tuổi và giới tính.
Chống chỉ định
- Tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC)
- Mắc hội chứng u tân sinh nội tiết loại 2 (MEN 2)
- Quá mẫn với semaglutide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Tiêm dưới da mỗi tuần một lần, cùng một ngày trong tuần, có thể vào bất kỳ thời điểm nào, không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Nếu cần thiết, bạn có thể thay đổi ngày tiêm WEGOVY® hàng tuần, miễn là đã cách ít nhất 3 ngày kể từ mũi tiêm WEGOVY® trước đó.
- Vị trí tiêm: bụng, đùi, hoặc phần trên cánh tay.
- Nếu dùng cho bệnh nhân tiểu đường type 2: cần theo dõi đường huyết thường xuyên.
Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 2.4mg một lần mỗi tuần. Quá trình điều trị sẽ bắt đầu từ liều thấp nhất và tăng dần trong vòng 16 tuần điều trị.
- Khi bạn bắt đầu sử dụng WEGOVY®, liều khởi đầu là 0,25 mg mỗi tuần một lần.
- Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn tăng liều từ từ sau mỗi 4 tuần cho đến khi đạt liều khuyến cáo là 2,4 mg mỗi tuần.
Bạn sẽ được yêu cầu tuân theo bảng sau:
| Tăng liều | Liều dùng hàng tuần |
|---|---|
| Tuần 1 – 4 | 0,25 mg |
| Tuần 5 – 8 | 0,5 mg |
| Tuần 9 – 12 | 1 mg |
| Tuần 13 – 16 | 1,7 mg |
| Liều duy trì | 2,4 mg |
Khi đã đạt đến liều khuyến cáo 2,4 mg, bạn cần tiếp tục duy trì liều này. Không được tự ý tăng liều thêm.
Bác sĩ sẽ đánh giá hiệu quả điều trị định kỳ và có thể yêu cầu bạn thay đổi liều nếu cần thiết.
Không được ngừng thuốc mà không có chỉ định từ bác sĩ.
Đối với thanh thiếu niên:
- Với thanh thiếu niên từ 12 đến dưới 18 tuổi, áp dụng lịch tăng liều giống như người lớn (xem bảng trên).
- Mục tiêu là đạt liều duy trì 2,4 mg. Tuy nhiên, có thể duy trì ở liều thấp hơn nếu liều 2,4 mg không đạt được hoặc không dung nạp được.
Tác dụng phụ
Đây không phải là tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra khi bạn sử dụng WEGOVY®.
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào không được liệt kê dưới đây, hãy liên hệ với nhân viên y tế của bạn.
Giống như tất cả các loại thuốc khác, thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải.
Rất thường gặp (có thể ảnh hưởng đến hơn 1 trên 10 người):
- Buồn nôn hoặc nôn
- Tiêu chảy
- Táo bón
- Đau bụng
- Cảm giác mệt hoặc yếu
- Đau đầu
Thường gặp (có thể ảnh hưởng đến tối đa 1 trên 10 người):
- Chóng mặt
- Khó tiêu hoặc đầy bụng
- Ợ hơi
- Chướng hơi
- Viêm dạ dày – biểu hiện có thể bao gồm đau bụng, buồn nôn hoặc nôn
- Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)
- Rụng tóc
- Phản ứng tại vị trí tiêm
- Hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường
- Hạ huyết áp
- Tăng men tụy (như lipase) trong xét nghiệm máu
- Trĩ
- Thay đổi vị giác (thay đổi cảm nhận mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống)
Dấu hiệu cảnh báo của hạ đường huyết có thể xuất hiện đột ngột và bao gồm:
- Đổ mồ hôi lạnh
- Da tái, lạnh
- Đau đầu
- Tim đập nhanh
- Buồn nôn hoặc cảm giác đói dữ dội
- Thay đổi thị lực
- Buồn ngủ hoặc cảm giác yếu
- Căng thẳng, lo lắng hoặc lú lẫn
- Khó tập trung hoặc run rẩy
Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách xử lý khi bị hạ đường huyết và các bước cần thực hiện nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo trên.
Hạ đường huyết có khả năng xảy ra cao hơn nếu bạn đang dùng đồng thời thuốc nhóm sulfonylurea hoặc insulin.
Bác sĩ có thể điều chỉnh giảm liều các thuốc này trước khi bạn bắt đầu sử dụng WEGOVY®.
Ít gặp (có thể ảnh hưởng đến tối đa 1 trên 100 người):
- Tim đập nhanh
- Tăng men tụy (như amylase) trong xét nghiệm máu
- Cảm giác choáng váng hoặc ngất xỉu
- Hạ đường huyết ở bệnh nhân không mắc đái tháo đường
Chưa rõ tần suất (không thể ước lượng từ dữ liệu hiện có):
- Tắc ruột cơ năng (ileus) – một dạng táo bón nặng kèm theo các triệu chứng như đau bụng, chướng bụng, nôn mửa…
- Tắc ruột
- Chậm làm rỗng dạ dày
- Rối loạn cảm giác da – ví dụ như: da nhạy cảm, đau da, cảm giác khó chịu hoặc bất thường khi chạm vào, cảm giác tê bì, châm chích, kiến bò hoặc nóng rát trên da.
Tương tác thuốc
Các thuốc sau đây có thể tương tác với WEGOVY®:
Danh sách sau bao gồm một số (nhưng không phải tất cả) các loại thuốc có thể làm tăng nhịp tim.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào khác cùng với WEGOVY®:
- Thuốc điều trị tăng huyết áp
- Thuốc điều trị suy tim
- Thuốc điều trị nhiễm HIV
- Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- Thuốc ức chế cảm giác thèm ăn/gây giảm cân
- Thuốc thông mũi (decongestants)
- Thuốc điều trị hen suyễn
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
- Nếu quá liều, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn nặng, nôn, hoặc hạ đường huyết.
- Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên một liều và thời gian dưới 5 ngày kể từ liều dự kiến: tiêm ngay.
- Nếu đã hơn 5 ngày: bỏ qua liều đó và tiếp tục tiêm liều kế tiếp theo lịch bình thường.
- Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Bảo quản
1. Khi chưa sử dụng:
-
Bảo quản trong tủ lạnh từ 2°C đến 8°C.
-
Không để đông lạnh. Nếu thuốc bị đông → không dùng lại.
-
Giữ bút trong hộp gốc có nắp đậy để tránh ánh sáng trực tiếp.
2. Khi đã bắt đầu sử dụng (đã mở nắp):
-
Có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C).
-
Thời gian sử dụng tối đa sau khi mở: 6 tuần (42 ngày).
- Luôn rút kim tiêm sau mỗi lần tiêm và bảo quản bút tiêm không gắn kim. Điều này có thể ngăn ngừa kim tiêm bị tắc, nhiễm bẩn, nhiễm trùng, rò rỉ dung dịch và định lượng không chính xác.
-
Đậy nắp bút ngay sau mỗi lần tiêm để bảo vệ khỏi ánh sáng và bụi.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Nguy cơ ung thư tuyến giáp thể tủy: chỉ ghi nhận ở loài gặm nhấm, chưa rõ trên người, nhưng cần thận trọng và tư vấn rõ cho bệnh nhân.
- Viêm tụy cấp: ngưng dùng nếu nghi ngờ và không sử dụng lại nếu được chẩn đoán.
- Bệnh túi mật cấp tính: có thể xảy ra → theo dõi nếu có triệu chứng đau bụng, sốt.
- Tổn thương thận cấp: đặc biệt khi có nôn ói nặng → cần theo dõi chức năng thận.
- Phản ứng dị ứng nặng: ngưng thuốc nếu nghi ngờ và xử trí y tế ngay.
- Biến chứng võng mạc tiểu đường: theo dõi mắt chặt chẽ nếu có tiền sử.
- Tăng nhịp tim: cần theo dõi định kỳ.
- Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát: theo dõi biểu hiện tâm thần, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai.
- WEGOVY® không nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai và ít nhất 2 tháng trước khi có kế hoạch mang thai, vì chưa rõ thuốc có ảnh hưởng đến thai nhi hay không.
- Nếu bạn có khả năng mang thai trong thời gian sử dụng WEGOVY®, nên sử dụng biện pháp tránh thai.
Thời kỳ cho con bú
- Không sử dụng thuốc này nếu bạn đang cho con bú, vì chưa rõ WEGOVY® có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Nếu bạn sử dụng thuốc này kết hợp với một số thuốc điều trị đái tháo đường (ví dụ: sulfonylurea hoặc insulin), có thể xảy ra tình trạng hạ đường huyết, làm giảm khả năng tập trung hoặc gây chóng mặt.
- Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc không thể tập trung.
- Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

