
Trimezola (Sulfamethoxazole/Trimethoprim 400 mg/80 mg) Dopharma 1 lọ x 200 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
| Hoạt chất | Sulfamethoxazole/Trimethoprim |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 200 viên |
| Nhà sản xuất | Dược phẩm Trung Ương 2 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 400mg/80mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Trimezola của Dopharma đóng gói dạng chai 200 viên nén chứa Sulfamethoxazol 400mg và Trimethoprim 80mg. Thuốc có tác dụng kháng khuẩn, được chỉ định trong đợt cấp viêm phế quản mạn, nhiễm khuẩn tiết niệu và trường hợp viêm phổi do Pneumocystis carinii, chứ không phải thuốc điều trị mọi loại viêm phổi thông thường.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Sulfamethoxazole/Trimethoprim | 400mg/80mg |
Chỉ định
- Đợt cấp tính của viêm phế quản mạn.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu dưới cấp tính nhạy cảm với trimethoprim.
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Sulfamid hay Trimethoprim.
- Trẻ em dưới 3 tháng tuổi.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Rối loạn chức năng gan và thận.
- Tổn thương nặng đến công thức máu.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Uống với nhiều nước.
Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em > 12 tuổi: 2 viên x 2 lần/ngày.
- Người lớn suy thận giảm liều như sau:
| Độ thanh thải creatinin | Liều dùng |
| < 30 ml/phút | Liều thường dùng cho người lớn |
| 15 – 30 ml/phút | 1/2 liều thường dùng |
| > 15 ml/phút | Không nên dùng |
Tác dụng phụ
- Phản ứng có hại xảy ra chủ yếu trên da, đường tiêu hóa và thường gặp khi dùng liều cao, kéo dài.
Thường gặp, ADR > 1/100
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
- Da: Ngứa, phát ban, viêm lưỡi.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Toàn thân: Đau đầu, mờ mắt, chóng mặt.
- Máu: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu.
- Tiêu hóa: Chán ăn, ỉa chảy.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Gan: Tăng transaminase, vàng da, ứ mật, suy gan hoại tử.
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ và bệnh huyết thanh.
- Tiết niệu - sinh dục: Tăng creatinin và urê huyết thanh.
- Tiêu hóa: Viêm đại tràng màng giả, viêm miệng.
- Máu: Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu.
- Thần kinh trung ương: Viêm màng não vô khuẩn, trầm cảm.
- Da: Hội chứng Stevens - Johnson, hội chứng Lyell, nhạy cảm ánh sáng.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu, đặc biệt thiazid, làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu ở người già.
- Sulfonamid có thể giảm đào thải, tăng tác dụng của methotrexat.
- Dùng Trimezola đồng thời với pyrimethamin 25 mg/tuần làm tăng nguy cơ thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
- Trimezola ức chế chuyển hóa phenytoin ở gan, có khả năng làm tăng quá mức tác dụng của phenytoin.
- Trimezola có thể kéo dài thời gian prothrombin ở người bệnh đang dùng warfarin.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng:
- Chán ăn, buồn nôn, nôn, đau đầu, bất tỉnh. Loạn tạo máu và vàng da là biểu hiện muộn của dùng quá liều, ức chế tủy.
Cách xử trí:
- Gây nôn, rửa dạ dày, Acid hóa nước tiểu để tăng đào thải trimethoprim. Nếu có dấu hiệu ức chế tủy, người bệnh cần dùng leucovorin.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Chưa có báo cáo.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Chưa được ghi nhận.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

