
Tafnext 25 (Tenofovir alafenamide 25 mg) Hetero chai 30 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng virus |
| Hoạt chất | Tenofovir Alafenamide |
| Quy cách | Chai 30 viên |
| Nhà sản xuất | Hetero |
| Nước sản xuất | Ấn độ |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 25 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Tafnat 25mg dùng theo đơn để điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên (nặng ít nhất 35kg), đặc biệt ở giai đoạn xơ gan còn bù.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Tenofovir Alafenamide | 25 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Tafnext 25mg:
- Tenofovir alafenamide được chỉ định trong điều trị nhiễm virus viêm gan B mạn tính (HBV) ở người lớn có chức năng gan còn bù.
Chống chỉ định
- Không có chống chỉ định.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên để đảm bảo hiệu quả của lớp bao phim. Thuốc nên được uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy theo hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng
Xét nghiệm trước khi bắt đầu điều trị
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng Tenofovir alafenamide, bệnh nhân cần được xét nghiệm nhiễm HIV-1. Tenofovir alafenamide không được dùng đơn độc ở bệnh nhân nhiễm HIV-1.
- Trước khi bắt đầu hoặc trong quá trình điều trị bằng Tenofovir alafenamide, cần theo dõi định kỳ các chỉ số sau ở tất cả bệnh nhân:
-
- Creatinin huyết thanh
- Độ thanh thải creatinin ước tính
- Đường niệu và protein niệu
Ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính, cần đánh giá thêm nồng độ phospho huyết thanh.
Liều khuyến cáo cho người lớn:
- Liều dùng khuyến cáo của Tenofovir alafenamide là 25 mg (một viên), uống một lần mỗi ngày cùng với thức ăn.
Liều dùng cho bệnh nhân suy thận:
- Không cần điều chỉnh liều Tenofovir alafenamide ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin ước tính ≥ 15 mL/phút, hoặc ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) có độ thanh thải creatinin < 15 mL/phút đang được lọc máu chu kỳ.
- Vào ngày lọc máu, nên uống Tenofovir alafenamide sau khi hoàn tất buổi lọc máu.
- Không khuyến cáo sử dụng Tenofovir alafenamide ở bệnh nhân ESRD không được lọc máu chu kỳ.
Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi sau đây đã được đề cập trong những phần khác của tờ hướng dẫn sử dụng:
- Đợt bùng phát cấp tính nghiêm trọng của viêm gan B [xem Cảnh báo đóng khung và phần Cảnh báo và Thận trọng]
- Khởi phát mới hoặc tiến triển suy giảm chức năng thận [xem Cảnh báo và Thận trọng]
- Nhiễm toan lactic / Gan to nặng kèm nhiễm mỡ [xem Cảnh báo và Thận trọng]
Kinh nghiệm từ các thử nghiệm lâm sàng
- Do các thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trong nhiều điều kiện khác nhau, tỷ lệ phản ứng bất lợi quan sát được trong các nghiên cứu của một thuốc không thể so sánh trực tiếp với thuốc khác và cũng không nhất thiết phản ánh tỷ lệ gặp trong thực tế lâm sàng.
Tác dụng không mong muốn ở người lớn mắc viêm gan B mạn tính và có chức năng gan bù
- Đánh giá an toàn của Tenofovir alafenamide (TAF) dựa trên dữ liệu tổng hợp đến tuần 96 từ 1.298 bệnh nhân trong hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng hoạt chất (Nghiên cứu 108 và 110) ở người lớn bị viêm gan B mạn tính có chức năng gan bù.
- Trong đó, 866 bệnh nhân được dùng Tenofovir alafenamide 25 mg mỗi ngày một lần.
- Đến tuần 96, tác dụng phụ phổ biến nhất (mọi mức độ) được ghi nhận ở ≥10% bệnh nhân là đau đầu.
- Tỷ lệ ngừng điều trị do tác dụng phụ (mọi mức độ nghiêm trọng) là 1,5% ở nhóm Tenofovir alafenamide và 0,9% ở nhóm Tenofovir disoproxil fumarate (TDF).
Bảng 1. Tác dụng không mong muốn (mọi mức độ) ≥5% ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính có chức năng gan bù (tuần 96)
| Tác dụng phụ | Tenofovir Alafenamide (N=866) | Tenofovir Disoproxil Fumarate (N=432) |
|---|---|---|
| Đau đầu | 12% | 10% |
| Đau bụng* | 9% | 6% |
| Ho | 8% | 8% |
| Đau lưng | 6% | 6% |
| Mệt mỏi | 6% | 5% |
| Buồn nôn | 6% | 6% |
| Đau khớp | 5% | 6% |
| Tiêu chảy | 5% | 5% |
| Khó tiêu | 5% | 5% |
* Gộp các biểu hiện như đau bụng trên, đau bụng dưới và đau tức vùng bụng.
Các tác dụng phụ ít gặp hơn (<5%) gồm: nôn, phát ban, đầy hơi.
Ảnh hưởng trên thận
- Sau 96 tuần, nồng độ creatinin huyết thanh tăng nhẹ (<0,1 mg/dL) và phospho huyết thanh giảm nhẹ (0,1 mg/dL) ở cả hai nhóm (TAF và TDF).
- Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm trung bình -1,2 mL/phút ở nhóm TAF và -4,8 mL/phút ở nhóm TDF.
- Sau 120 tuần, các chỉ số này ổn định và tương tự như tại tuần 96.
Ý nghĩa lâm sàng lâu dài của các thay đổi này chưa được xác định rõ.
Ảnh hưởng đến mật độ khoáng xương (BMD)
- Sau 96 tuần, mức giảm trung bình BMD ở cột sống thắt lưng là -0,7% với TAF so với -2,6% với TDF; tại hông toàn phần, giảm -0,3% với TAF so với -2,5% với TDF.
- Tỷ lệ giảm BMD ≥5% ở cột sống: 11% (TAF) vs 25% (TDF).
- Tỷ lệ giảm BMD ≥7% ở cổ xương đùi: 5% (TAF) vs 13% (TDF).
Ý nghĩa lâm sàng lâu dài của thay đổi BMD này hiện chưa rõ.
Bất thường xét nghiệm (mức độ 3–4, ≥2%)
| Thông số xét nghiệm | Tenofovir Alafenamide (N=866) | TDF (N=432) |
|---|---|---|
| ALT >5× ULN | 8% | 10% |
| LDL-C (nhịn ăn) >190 mg/dL | 6% | 1% |
| Đường niệu ≥3+ | 5% | 2% |
| AST >5× ULN | 3% | 5% |
| Creatine kinase ≥10× ULN | 3% | 3% |
| Amylase huyết thanh >2× ULN | 3% | 3% |
Tăng men tụy (amylase/lipase) và viêm tụy
- Một số ít bệnh nhân có tăng amylase kèm triệu chứng như buồn nôn, đau lưng, đau bụng, trướng bụng, hoặc viêm tụy mật.
- Hai bệnh nhân phải ngừng thuốc do tăng men tụy; một người tái phát triệu chứng khi dùng lại TAF.
Ảnh hưởng trên lipid máu
So với TDF, nhóm dùng TAF có:
- Tăng nhẹ cholesterol toàn phần, LDL, triglycerid
- HDL giảm ít hơn so với nhóm TDF
- Tỷ lệ cholesterol toàn phần/HDL hầu như không thay đổi
Tương tác thuốc
Khả năng các thuốc khác ảnh hưởng đến Tenofovir Alafenamide
- Tenofovir alafenamide (TAF) là một chất nền (substrate) của các protein vận chuyển P-glycoprotein (P-gp), BCRP, OATP1B1, và OATP1B3. Các thuốc ảnh hưởng mạnh đến hoạt tính của P-gp và BCRP có thể làm thay đổi sự hấp thu của TAF (xem Bảng 4).
- Các thuốc cảm ứng (induce) hoạt tính P-gp được dự đoán sẽ làm giảm sự hấp thu của TAF, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong huyết tương và có thể làm mất hiệu quả điều trị. Ngược lại, khi phối hợp TAF với các thuốc ức chế (inhibit) P-gp hoặc BCRP, sự hấp thu và nồng độ TAF trong huyết tương có thể tăng lên.
- TAF không phải là chất ức chế các enzym CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6 hoặc UGT1A1. Trong ống nghiệm (in vitro), TAF là chất ức chế yếu CYP3A, nhưng không gây ức chế hoặc cảm ứng CYP3A trên lâm sàng (in vivo).
Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận
- Vì tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận thông qua lọc cầu thận và bài tiết ống thận chủ động, nên việc dùng TAF cùng với các thuốc làm giảm chức năng thận hoặc cạnh tranh bài tiết ống thận có thể làm tăng nồng độ tenofovir và các thuốc khác được thải trừ qua thận, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Ví dụ các thuốc thải trừ qua bài tiết ống thận gồm:
- Acyclovir, cidofovir, ganciclovir, valacyclovir, valganciclovir,
- Aminoglycosid (như gentamicin),
- NSAID liều cao hoặc dùng nhiều loại cùng lúc.
Các tương tác thuốc đã biết hoặc có khả năng quan trọng lâm sàng
- Bảng 4 dưới đây liệt kê các tương tác thuốc đã xác định hoặc có khả năng quan trọng về mặt lâm sàng. Các tương tác này dựa trên các nghiên cứu thực hiện với tenofovir alafenamide, hoặc là tương tác dự đoán có thể xảy ra. (Thông tin về tương tác với thuốc kháng HIV khác có trong tờ hướng dẫn của emtricitabine/tenofovir alafenamide.)
- Bảng 4. Các tương tác thuốc đã biết hoặc tiềm tàng có ý nghĩa lâm sàng
| Nhóm thuốc phối hợp | Ảnh hưởng đến nồng độ TAF | Khuyến cáo lâm sàng |
|---|---|---|
| Thuốc chống co giật (Anticonvulsants): carbamazepine*, oxcarbazepine*, phenobarbital*, phenytoin* | ↓ Tenofovir alafenamide | Nếu dùng cùng carbamazepine, tăng liều TAF lên 2 viên/ngày. Không khuyến cáo dùng chung với oxcarbazepine, phenobarbital hoặc phenytoin. |
| Thuốc chống lao (Antimycobacterial): rifabutin*, rifampin*, rifapentine* | ↓ Tenofovir alafenamide | Không khuyến cáo dùng TAF với các thuốc này. |
| Thảo dược (Herbal products): St. John’s wort (Hypericum perforatum)* | ↓ Tenofovir alafenamide | Không khuyến cáo dùng TAF với St. John’s wort. |
- *Các thuốc này là chất cảm ứng P-gp (P-gp inducers)
(↓ = giảm nồng độ tenofovir alafenamide)
Thuốc không có tương tác lâm sàng đáng kể với Tenofovir alafenamide
- Dựa trên các nghiên cứu, không ghi nhận tương tác đáng kể về mặt lâm sàng giữa TAF và các thuốc sau:
- Ethinyl estradiol
- Ledipasvir/sofosbuvir
- Midazolam
- Norgestimate
- Sertraline
- Sofosbuvir
- Sofosbuvir/velpatasvir
- Sofosbuvir/velpatasvir/voxilaprevir
Tóm lại:
- Các thuốc cảm ứng P-gp (như rifampin, carbamazepine, St. John’s wort) làm giảm hiệu quả của Tenofovir alafenamide → không nên dùng cùng.
- Các thuốc ức chế P-gp/BCRP có thể làm tăng nồng độ TAF → cần theo dõi tác dụng phụ.
- Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc ảnh hưởng chức năng thận (như aminoglycoside hoặc NSAID liều cao).
- Một số thuốc (sertraline, midazolam, thuốc tránh thai, thuốc điều trị viêm gan C...) có thể dùng chung an toàn.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Nếu xảy ra quá liều, cần theo dõi bệnh nhân về các dấu hiệu ngộ độc.
- Việc điều trị quá liều Tenofovir alafenamide bao gồm các biện pháp hỗ trợ chung, như:
- Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ).
- Quan sát tình trạng lâm sàng tổng thể của bệnh nhân.
- Tenofovir có thể được loại bỏ hiệu quả bằng phương pháp thẩm tách máu (hemodialysis), với hệ số loại bỏ (hệ số chiết xuất) khoảng 54%.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Đợt bùng phát cấp tính nặng của viêm gan B sau khi ngừng điều trị
- Việc ngừng thuốc điều trị viêm gan B, bao gồm tenofovir alafenamide, có thể dẫn đến bùng phát cấp tính nghiêm trọng của bệnh viêm gan B.
- Bệnh nhân ngừng tenofovir alafenamide cần được theo dõi chặt chẽ cả lâm sàng và xét nghiệm trong ít nhất vài tháng sau khi ngừng thuốc.
- Nếu cần thiết, có thể xem xét điều trị lại bằng thuốc kháng viêm gan B.
Nguy cơ kháng HIV-1 ở bệnh nhân đồng nhiễm HBV và HIV-1
- Đã có báo cáo về suy giảm chức năng thận, bao gồm suy thận cấp và hội chứng Fanconi (tổn thương ống thận kèm hạ phosphat máu nặng) ở người dùng các tiền chất của tenofovir trong các nghiên cứu trên động vật và người.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng của tenofovir alafenamide, chưa ghi nhận trường hợp nào bị hội chứng Fanconi hoặc bệnh lý ống thận gần (PRT).
- Bệnh nhân dùng tenofovir (hoặc các tiền chất) có chức năng thận suy giảm, hoặc đang dùng thuốc độc với thận (như thuốc chống viêm không steroid – NSAIDs), có nguy cơ cao gặp các phản ứng phụ liên quan đến thận.
Theo dõi chức năng thận trong điều trị
- Trước khi bắt đầu hoặc trong quá trình điều trị bằng tenofovir alafenamide, cần đánh giá các chỉ số sau theo định kỳ:
- Creatinin huyết thanh
- Độ thanh thải creatinin ước tính
- Glucose niệu và protein niệu
- Ở bệnh nhân bệnh thận mạn, cần đo thêm phospho huyết thanh.
- Ngưng thuốc nếu bệnh nhân có giảm đáng kể chức năng thận hoặc có bằng chứng về hội chứng Fanconi.
Toan lactic / Gan to nặng có nhiễm mỡ
- Đã có báo cáo toan lactic và gan to nặng có nhiễm mỡ, bao gồm các trường hợp tử vong, khi dùng các chất tương tự nucleoside, trong đó có tenofovir disoproxil fumarate (TDF) – một tiền chất khác của tenofovir.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu hoặc xét nghiệm gợi ý toan lactic hoặc độc tính gan nghiêm trọng (như gan to, nhiễm mỡ, ngay cả khi men gan chưa tăng rõ), cần ngưng ngay tenofovir alafenamide.
Hội chứng tái cấu trúc miễn dịch (Immune Reconstitution Syndrome)
- Hội chứng này có thể xảy ra ở bệnh nhân điều trị phối hợp thuốc kháng virus (ARV).
- Khi hệ miễn dịch bắt đầu hồi phục, cơ thể có thể tạo phản ứng viêm mạnh với các nhiễm trùng tiềm ẩn hoặc cơ hội như:
- Mycobacterium avium
- Cytomegalovirus
- Pneumocystis jirovecii (PCP)
- Lao (Tuberculosis)
- Bệnh nhân có thể cần được đánh giá và điều trị thêm.
- Ngoài ra, các bệnh tự miễn như Graves, viêm đa cơ (polymyositis), hoặc hội chứng Guillain-Barré cũng có thể xuất hiện sau nhiều tháng điều trị do phục hồi miễn dịch.
Toan lactic và gan to có nhiễm mỡ (trong phác đồ phối hợp)
- Tình trạng toan lactic và gan to có nhiễm mỡ nghiêm trọng, bao gồm tử vong, đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng emtricitabine (một thuốc tương tự nucleoside) đơn độc hoặc phối hợp với thuốc kháng virus khác.
- Do đó, khi sử dụng phối hợp dolutegravir, emtricitabine và tenofovir alafenamide, nếu xuất hiện dấu hiệu lâm sàng hoặc xét nghiệm nghi ngờ toan lactic hoặc độc tính gan, cần ngừng điều trị ngay.
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Chưa có dữ liệu đầy đủ trên người về độ an toàn của Tenofovir Alafenamide khi mang thai.
- Nghiên cứu trên chuột và thỏ không thấy dị tật hay ảnh hưởng đến thai nhi, ngay cả khi liều cao gấp nhiều lần so với liều ở người.
- Không thấy tác dụng xấu ở con non khi mẹ dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú (thử nghiệm với TDF – tiền chất của Tenofovir).
- Tỷ lệ sảy thai và dị tật bẩm sinh trong dân số chung lần lượt là 15–20% và 2–4%.
Thời kỳ cho con bú
- Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không.
- Tenofovir (dạng khác của thuốc) được tìm thấy trong sữa của chuột và khỉ. → Cần cân nhắc giữa lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và nguy cơ tiềm ẩn với trẻ bú mẹ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Không áp dụng.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

