
Thuốc Solcalzet 3.5% S.P.M điều trị bệnh phế quản phổi chai 50g
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Hoạt chất | Erdostein |
| Quy cách | Hộp 1 chai 50g |
| Nhà sản xuất | S.P.M |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 175 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Solcalzet 3.5% S.P.M được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, dùng làm loãng đờm và tiêu nhầy trong các bệnh lý phế quản - phổi cấp và mạn tính.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Erdostein | 175 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Solcalzet 3.5%:
- Điều trị các bệnh phế quản phổi cấp và mạn tính kèm theo rối loạn sản xuất và vận chuyển chất nhầy. Làm lỏng chất nhầy trong các bệnh cấp và mạn tính ở đường hô hấp.
- Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em có trọng lượng cơ thể trên 15 kg.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với erdostein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 25 ml/phút).
- Do khả năng tương tác của các chất chuyển hóa với quá trình chuyển hóa methionin/cystein, không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân mắc chứng homocystin niệu.
- Trẻ em nặng dưới 15 kg.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống.
Cách chuẩn bị hỗn dịch:
- Gõ lọ thuốc cho tơi bột thuốc. Thêm một lượng nhỏ nước đun sôi để nguội vào lọ, lắc mạnh. Sau đó, thêm nước đến vạch đánh dấu trên lọ cho vừa đủ thể tích (100 ml). Lắc đều trong 1 - 2 phút để thu được hỗn dịch đồng nhất. Bảo quản hỗn dịch sau khi pha trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2 - 8°C và dùng trong vòng 15 ngày.
- Lắc kỹ trước khi dùng. Sử dụng cốc chia liều trong hộp thuốc để lấy đúng liều cần dùng.
- Thời gian điều trị phải được xác định tùy theo từng bệnh nhân.
Liều dùng:
- Trẻ em có cân nặng từ 15 - 19 kg: Uống 5 ml x 2 lần/ngày.
- Trẻ em có cân nặng từ 20 - 30 kg: Uống 5 ml x 3 lần/ngày.
- Trẻ em trên 30 kg và người lớn: Uống 10 ml x 2 lần/ngày.
Tác dụng phụ
- Các phản ứng có hại được phân loại theo tần suất như sau: rất thường gặp (≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000), không biết (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có).
Rối loạn thần kinh
- Rất hiếm gặp: Đau đầu.
Rối loạn tiêu hóa
- Rất hiếm gặp: Thay đổi vị giác, khô miệng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đau vùng thượng vị.
Rối loạn da và mô dưới da
- Rất hiếm gặp: Mày đay, ban đỏ, chàm.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa ghi nhận tương tác với các thuốc khác.
- Erdostein có thể được dùng đồng thời với các kháng sinh như amoxicillin, ampicillin, clarithromycin, ciprofloxacin hoặc erythromycin, cũng như với thuốc giãn phế quản (salbutamol, theophyllin).
- Không nên kết hợp erdostein với thuốc chống ho hoặc thuốc làm giảm tiết dịch phế quản (thuốc đối giao cảm).
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Cho đến nay, chưa ghi nhận có trường hợp quá liều. Khi sử dụng liều cao erdostein, các triệu chứng được đề cập trong mục Tác dụng không mong muốn có thể xảy ra với tần suất và mức độ nghiêm trọng cao hơn, đặc biệt là đau ở đường tiêu hóa. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi quá liều erdostein.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ 2 - 8°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Trong trường hợp suy gan nhẹ đến trung bình, cần giảm liều.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị loét dạ dày-tá tràng.
- Nên tránh dùng đồng thời với các thuốc chống ho (có thể gây tích lũy quá nhiều dịch tiết do ức chế phản xạ ho).
- Làm lỏng quá mức dịch tiết có thể gây tràn dịch phế quản ở những bệnh nhân không thể khạc ra được (cần phải hút dịch tiết phế quản khẩn cấp).
- Do làm tăng lượng dịch tiết phế quản, erdostein có thể làm tăng phản xạ ho.
- Natri benzoat có thể làm tăng nguy cơ vàng da, vàng mắt ở trẻ sơ sinh (4 tuần tuổi trở xuống).
- Thuốc này có chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri trong mỗi 5 ml, về cơ bản được xem như "không chứa natri".
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với quá trình mang thai, sự phát triển của phôi thai/thai nhi, quá trình sinh nở hoặc sự phát triển sau khi sinh. Vì chưa có dữ liệu liên quan đến việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc sự bài tiết qua sữa mẹ, không nên dùng erdostein trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Erdostein không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

