
Thuốc Roxithromycin 150 mg Mekophar điều trị nhiễm khuẩn 100 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
| Hoạt chất | Roxithromycin |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Mekophar |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 150 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Roxithromycin 150mg Mekophar đóng gói hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolid bán tổng hợp, do Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar sản xuất. Thuốc được dùng theo đơn để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai - mũi - họng, da và đường sinh dục do vi khuẩn nhạy cảm.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Roxithromycin | 150 mg |
Chỉ định
Roxithromycin được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, tai – mũi – họng: viêm họng, viêm phế quản, viêm amidan, viêm phổi, viêm xoang.
- Nhiễm khuẩn đường niệu – sinh dục không do lậu cầu: viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung – âm đạo.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn răng miệng.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
- Không dùng chung với các hợp chất gây co mạch kiểu ergotamin.
- Không dùng Roxithromycin cho người bệnh đang dùng Terfenadine hay Astemizole do nguy cơ loạn nhịp tim nặng.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống.
- Thuốc nên được uống trước các bữa ăn.
- Dạng thuốc này thích hợp cho người lớn và trẻ em ≥ 4 tuổi.
Liều dùng
- Người lớn: uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần.
- Trẻ em: 5 – 8 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.
- Không nên dùng thuốc kéo dài quá 10 ngày.
- Bệnh nhân suy gan nặng: giảm liều bằng ½ liều bình thường.
- Bệnh nhân suy thận nặng: không cần phải thay đổi liều thường dùng.
Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau thượng vị.
Ít gặp:
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, mày đay, phù mạch, ban xuất huyết, co thắt phế quản, sốc phản vệ.
- Thần kinh trung ương: chóng mặt, hoa mắt, đau đầu, chứng dị cảm, giảm khứu giác và/hoặc vị giác.
- Tăng các vi khuẩn kháng thuốc và bội nhiễm.
Hiếm gặp:
- Tăng enzym gan trong huyết thanh.
- Viêm gan ứ mật, triệu chứng viêm tụy (rất hiếm).
Thông báo cho bác sỹ những tác dụng phụ không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Không nên phối hợp Roxithromycin với Terfenadine, Astemizole, Cisapride, Pimozide do nguy cơ loạn nhịp tim nặng.
- Thận trọng khi phối hợp Roxithromycin với:
- Chất đối kháng vitamin K: kéo dài thời gian prothrombin.
- Disopyramide: tăng nồng độ Disopyramide không liên kết trong huyết thanh.
- Digoxin và các Glycoside khác: tăng sự hấp thu của Digoxin và các Glycoside.
- Roxithromycin làm tăng nhẹ nồng độ Theophylline hoặc Cyclosporin A trong huyết tương, nhưng không cần phải thay đổi liều thường dùng.
- Không nên phối hợp với Bromocriptin vì Roxithromycin làm tăng nồng độ của thuốc này trong huyết tương.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Nếu trường hợp quá liều xảy ra, đề nghị đến ngay cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp xử lý thích hợp như rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Bệnh nhân suy gan nặng.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Thận trọng khi lái xe và vận hành máy.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

