

Thuốc Nhỏ Mũi Otriven 0,05% Nasentropfen lọ 10 ml
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc xịt mũi |
| Hoạt chất | Xylometazolin hydroclorid |
| Quy cách | Lọ 10ml |
| Nhà sản xuất | Haleon Germany GmbH |
| Nước sản xuất | Đức |
| Dạng bào chế | Dung dịch nhỏ mũi |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 0.05% |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Xylometazolin hydroclorid | 0.05 % |
Chỉ định
Otriven 0,05% chứa xylometazolin, có tác dụng co mạch tại chỗ, giúp giảm phù nề niêm mạc mũi và thông thoáng đường thở. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, viêm mũi.
- Giảm nghẹt mũi do viêm mũi dị ứng hoặc viêm mũi vận mạch.
- Hỗ trợ dẫn lưu dịch tiết trong viêm xoang và viêm tai giữa ứ dịch ở vòi nhĩ khi đi kèm viêm mũi.
Thuốc dùng cho trẻ từ 2–12 tuổi
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
- Quá mẫn với xylometazolin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ dưới 2 tuổi.
- Người bị glaucoma góc đóng.
- Người bị viêm mũi khô hoặc viêm mũi teo
- Người đã phẫu thuật cắt tuyến yên qua đường xoang bướm hoặc phẫu thuật khác làm lộ màng cứng.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng.
|
Đối tượng |
Liều dùng theo hướng dẫn sản phẩm |
|---|---|
|
Trẻ từ 2 đến 6 tuổi |
Nhỏ 1 giọt vào mỗi bên mũi, tối đa 3 lần/ngày |
|
Trẻ trên 6 đến 12 tuổi |
Nhỏ 2–4 giọt vào mỗi bên mũi, tối đa 3 lần/ngày |
|
Trẻ dưới 2 tuổi |
Không sử dụng |
Cách dùng:
-
Xì mũi sạch trước khi nhỏ.
-
Ngửa đầu ra sau hoặc nằm nghiêng đầu sang bên.
-
Nhỏ thuốc vào từng bên mũi.
-
Vệ sinh đầu nhỏ bằng khăn sạch sau khi sử dụng.
Không dùng quá 3 lần/ngày cho mỗi bên mũi và không sử dụng liên tục quá 7 ngày. Việc sử dụng ở trẻ em cần có sự giám sát của người lớn
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:
-
Thường gặp: Đau đầu, khô hoặc kích ứng niêm mạc mũi, hắt hơi, buồn nôn, cảm giác nóng rát tại vị trí nhỏ thuốc.
-
Ít gặp: Nghẹt mũi tăng trở lại sau khi thuốc hết tác dụng, chảy máu cam.
-
Hiếm gặp: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp.
-
Rất hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, bồn chồn, mất ngủ, buồn ngủ, rối loạn thị giác, rối loạn nhịp tim hoặc co giật, đặc biệt ở trẻ em.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): Có thể làm tăng huyết áp khi dùng đồng thời; không sử dụng nếu đang dùng MAOI hoặc đã dùng trong vòng 14 ngày trước đó.
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng và bốn vòng: Có thể làm tăng tác dụng trên tim mạch và nguy cơ tăng huyết áp.
- Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim.
Quá liều và xử trí
Quá liều do nhỏ quá nhiều hoặc vô tình nuốt thuốc có thể gây:
-
Buồn nôn, vã mồ hôi, xanh xao hoặc thay đổi thân nhiệt.
-
Kích động, buồn ngủ, rối loạn ý thức hoặc co giật.
-
Nhịp tim nhanh hoặc chậm, rối loạn nhịp tim.
-
Tăng huyết áp, sau đó có thể tụt huyết áp.
-
Ức chế hô hấp, ngừng thở hoặc hôn mê trong trường hợp nặng.
Xử trí: Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ quá liều, đặc biệt khi trẻ vô tình uống thuốc. Không tự gây nôn. Điều trị và theo dõi cần thực hiện theo chỉ định y tế.
Bảo quản
- Nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh xa tầm tay trẻ em
Lưu ý
-
Thận trọng ở người tăng huyết áp, mắc bệnh tim mạch, cường giáp, đái tháo đường hoặc u tủy thượng thận.
-
Người mắc hội chứng QT kéo dài cần được đánh giá nguy cơ rối loạn nhịp tim.
-
Không dùng kéo dài hoặc vượt liều khuyến cáo vì có thể gây nghẹt mũi hồi ứng.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên tự ý sử dụng; cần hỏi ý kiến nhân viên y tế.
-
Thuốc có chứa benzalkonium chloride, chất có thể gây kích ứng hoặc sưng niêm mạc mũi, đặc biệt khi dùng kéo dài.
-
Nếu triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày hoặc trở nên nặng hơn, cần đi khám.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

