

Thuốc Lorastad D 5 mg Stella điều trị viêm mũi dị ứng 30 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng histamin |
| Hoạt chất | Desloratadine |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Stella Pharm |
| Số đăng ký | VD-23353-15 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 5 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Lorastad D là thuốc điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay. Được bào chế dưới dạng viên nén tròn, bao phim màu trắng, hai mặt trơn, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên hoặc hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Desloratadine | 5 mg |
Chỉ định
Lorastad D 5mg được chỉ định dùng để giảm triệu chứng của:
- Chứng viêm mũi dị ứng.
- Chứng nổi mày đay.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với desloratadine, loratadine hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Lorastad D được chỉ định dùng đường uống. Thuốc có thể được uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Liều dùng
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên:
- Liều dùng khuyến cáo của Lorastad D là 1 viên x 1 lần/ngày.
- Viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện < 4 ngày/tuần hoặc < 4 tuần) cần được điều trị kết hợp với việc đánh giá tiền sử bệnh của bệnh nhân, có thể ngừng điều trị khi hết các triệu chứng và tái điều trị khi xuất hiện lại các triệu chứng.
- Viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện ≥ 4 ngày/tuần và kéo dài > 4 tuần), việc điều trị có thể tiếp tục đối với những bệnh nhân trong giai đoạn tiếp xúc với dị ứng nguyên.
Trẻ em:
- Các nghiên cứu thử nghiệm đánh giá tính hiệu quả lâm sàng về việc sử dụng desloratadine ở thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi vẫn còn hạn chế.
- Tính an toàn và hiệu quả của desloratadine ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập.
- Bệnh nhân suy gan và suy thận: Liều khuyến cáo là 5 mg, 2 ngày uống 1 lần (uống cách ngày).
Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10)
- Thần kinh: Đau đầu.
- Tiêu hóa: Khô miệng.
- Toàn thân và tại chỗ dùng thuốc: Mệt mỏi.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000)
- Tâm thần: Ảo giác.
- Thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, tăng hoạt tâm thần - vận động, cơn co giật.
- Tim: Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
- Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy.
- Gan - mật: Tăng enzym gan, tăng bilirubin, viêm gan.
- Cơ xương và mô liên kết: Đau cơ.
- Toàn thân và tại chỗ dùng thuốc: Các phản ứng dị ứng (như phản ứng phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban và nổi mày đay).
Chưa rõ tần suất (không thể ước tính từ các dữ liệu có sẵn)
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Thèm ăn.
- Tâm thần: Hành vi bất thường, gây hấn.
- Tim: Kéo dài khoảng QT.
- Gan - mật: Vàng da.
- Da và mô dưới da: Nhạy cảm với ánh sáng.
- Toàn thân và tại chỗ dùng thuốc: Suy nhược.
- Thăm khám lâm sàng: Tăng cân.
Tương tác thuốc
Tương tác của thuốc
- Không có báo cáo lâm sàng nào liên quan đến tương tác thuốc trong các thử nghiệm lâm sàng của desloratadine khi dùng đồng thời với erythromycin hoặc ketoconazol.
- Trẻ em: Nghiên cứu về tương tác chỉ thực hiện trên người lớn.
- Trong một thử nghiệm lâm sàng về dược lý, khi dùng đồng thời desloratadine với rượu, không làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức do rượu. Tuy nhiên, đã ghi nhận những trường hợp không dung nạp rượu hoặc quá liều rượu sau khi thuốc lưu hành. Nên thận trọng khi uống đồng thời với rượu.
Tương kỵ của thuốc
- Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Quá liều và xử trí
- Trong trường hợp quá liều, xem xét việc sử dụng các biện pháp chuẩn để loại bỏ lượng hoạt chất không được hấp thu. Khuyến cáo sử dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Trong một thử nghiệm lâm sàng đa liều, sử dụng liều uống 45 mg desloratadine (gấp 9 lần liều khuyến cáo), không nhận thấy phản ứng quá liều nào.
- Desloratadine không được loại trừ bởi thẩm tách máu, chưa được biết thuốc có được loại trừ bởi thẩm tách màng bụng hay không.
Bảo quản
- Trong bao bì kín, nơi khô. Nhiệt độ không quá 30°C.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Tính an toàn và hiệu quả của desloratadine ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập.
- Trong trường hợp suy thận nặng, nên thận trọng khi dùng desloratadine.
- Desloratadine nên được dùng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử hoặc gia đình bị động kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ có thể dễ bị chứng động kinh khi điều trị với desloratadine. Các nhân viên y tế có thể xem xét ngừng sử dụng thuốc desloratadine ở những bệnh nhân bị động kinh khi đang điều trị.
Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ có thai
- Desloratadine được nghiên cứu không gây quái thai trên động vật. Tính an toàn khi sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai chưa được báo cáo. Do đó, không khuyến cáo sử dụng desloratadine trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú
- Desloratadine vào được sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng desloratadine ở phụ nữ đang cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Trong các thử nghiệm lâm sàng đánh giá khả năng lái xe ở những bệnh nhân dùng desloratadine, khả năng này không bị suy giảm. Tuy nhiên, bệnh nhân cần lưu ý có những trường hợp rất hiếm gặp người dùng thuốc có cảm giác buồn ngủ, có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay sử dụng máy móc.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!


