
Kocitaf 50 mg/200 mg/25 mg Mylan 30 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng virus |
| Hoạt chất | Dolutegravir/Emtricitabine/Tenofovir Alafenamide |
| Quy cách | Chai 30 viên |
| Nhà sản xuất | Mylan |
| Nước sản xuất | Ấn độ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 50 mg/200 mg/25 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Kocitaf 50/200/25mg Mylan dùng để điều trị và dự phòng nhiễm HIV. Thuốc chứa ba hoạt chất gồm Dolutegravir (50mg), Emtricitabine (200mg) và Tenofovir alafenamide (25mg), do hãng Mylan sản xuất, giúp ngăn chặn virus nhân lên trong cơ thể.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Dolutegravir/Emtricitabine/Tenofovir Alafenamide | 50 mg/200 mg/25 mg |
Chỉ định
- Điều trị HIV-1 ở người lớn và trẻ em ≥ 40 kg, dùng như một phác đồ hoàn chỉnh
- Không khuyến cáo dùng đơn độc ở bệnh nhân có đột biến kháng thuốc tại vị trí tích hợp hoặc nghi ngờ có kháng INSTI, vì hàm lượng dolutegravir trong viên không đủ cho nhóm bệnh nhân này.
- Không chỉ định để dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) cho người lớn có nguy cơ cao lây nhiễm HIV-1 qua đường tình dục.
Chống chỉ định
- Có tiền sử phản ứng quá mẫn
- Đang dùng thuốc Dofetilide do nguy cơ tăng nồng độ Dofetilide trong huyết tương dẫn đến các biến cố nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Kocitaf được sử dụng bằng đường uống
Liều dùng
Trước khi bắt đầu điều trị:
- Xét nghiệm viêm gan B
- Ước tính độ lọc creatinine
- Xét nghiệm đường niệu và protein niệu
Người lớn và trẻ em ≥ 40 kg:
- 1 viên mỗi ngày, dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Suy thận:
- Không khuyến cáo dùng nếu độ lọc creatinine < 30 mL/phút.
Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng:
- Độc tính trên gan
- Phản ứng quá mẫn
- Bùng phát viêm gan B
- Hội chứng phục hồi miễn dịch
- Suy thận
- Nhiễm toan lactic và gan nhiễm mỡ
Tương tác thuốc
- Dùng chung với các thuốc khác có thể làm thay đổi nồng độ của các thành phần trong viên phối hợp, hoặc ngược lại.
- Cần đánh giá tương tác thuốc trước và trong quá trình điều trị.
| Nhóm thuốc | Tên thuốc cụ thể | Tác động trên nồng độ thuốc | Khuyến cáo |
|---|---|---|---|
| Chống loạn nhịp | Dofetilide | Tăng Dofetilide | Chống chỉ định dùng chung |
| Kháng lao | Rifampin, Rifabutin, Rifapentine | Giảm TAF | Không khuyến cáo dùng chung |
| NNRTIs (ức chế men phiên mã ngược không nucleosid) | Etravirine | Giảm Dolutegravir | Không nên dùng nếu không có thuốc tăng cường (atazanavir/ritonavir, darunavir/ritonavir, lopinavir/ritonavir) |
| Efavirenz | Giảm Dolutegravir | Bổ sung 1 viên dolutegravir 50 mg cách 12 giờ | |
| Nevirapine | Giảm Dolutegravir | Tránh dùng do thiếu dữ liệu liều | |
| PI (ức chế protease) | Fosamprenavir/ritonavir | Giảm Dolutegravir | Bổ sung 1 viên dolutegravir 50 mg cách 12 giờ |
| Thuốc chống động kinh | Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Oxcarbazepine | Giảm Dolutegravir và/hoặc TAF | Tránh dùng, nếu bắt buộc thì cân nhắc thuốc thay thế |
| Thảo dược | St. John’s Wort (Hypericum perforatum) | Giảm Dolutegravir và TAF | Không khuyến cáo dùng chung |
| Thuốc hoặc thực phẩm chức năng chứa ion đa hóa trị | Antacid chứa Mg/Al, sucralfate, thuốc đệm, bổ sung canxi hoặc sắt, đa vitamin chứa canxi/sắt | Giảm Dolutegravir | Dùng DTG/FTC/TAF 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau. Có thể dùng cùng bữa ăn nếu dùng đồng thời |
| Thuốc trị đái tháo đường | Metformin | Tăng Metformin | Giới hạn tổng liều metformin tối đa 1000 mg/ngày khi dùng cùng. Cần theo dõi glucose máu |
| Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận | Acyclovir, Cidofovir, Ganciclovir, Valacyclovir, Valganciclovir, Aminoglycosides (vd: Gentamicin), NSAIDs liều cao | Tăng nồng độ FTC và Tenofovir | Thận trọng, theo dõi chức năng thận, tránh dùng nếu có thể |
Bảo quản
- Bảo quản viên nén Kocitaf 50/200/25mg Mylan ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp
- Để xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Độc tính trên gan: đã ghi nhận khi dùng phác đồ chứa dolutegravir. Cần theo dõi chức năng gan.
- Phản ứng quá mẫn (phát ban, triệu chứng toàn thân, đôi khi tổn thương cơ quan như gan): Ngưng thuốc ngay nếu xuất hiện.
- Hội chứng phục hồi miễn dịch: có thể xảy ra khi điều trị ARV phối hợp.
- Tổn thương thận mới khởi phát hoặc xấu đi:
- Đánh giá creatinine, đường niệu, protein niệu trước và trong điều trị.
- Cần theo dõi phosphate huyết ở bệnh nhân có bệnh thận mạn.
- Toan lactic và gan to nặng có nhiễm mỡ: Ngưng thuốc nếu có dấu hiệu hoặc xét nghiệm bất thường nghi ngờ.
Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ mang thai
- Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Không khuyến cáo do nguy cơ lây truyền HIV qua sữa
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

