
Thuốc Harocto 5 ml Hà Nam tiêu chất nhầy đường hô hấp hộp 20 ống
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Hoạt chất | Ambroxol hydroclorid |
| Quy cách | Hộp 20 ống x 5ml |
| Nhà sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HÀ NAM |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 30 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Thuốc Harocto 5ml do Hà Nam sản xuất, chứa hoạt chất chính Ambroxol hydroclorid 30mg. Đây là thuốc tác dụng tiêu chất nhầy đường hô hấp, giúp làm loãng đờm và dễ tống đờm ra ngoài trong các bệnh lý hô hấp cấp và mạn tính.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Ambroxol hydroclorid | 30 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Harocto 5ml:
Tiêu chất nhầy đường hô hấp, dùng trong các trường hợp:
- Bệnh cấp và mạn tính đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, đặc biệt trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống.
- Sử dụng sau bữa ăn
Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Trong 2 - 3 ngày đầu tiên, 5 ml/lần, ngày 3 lần (tương đương 90 mg Ambroxol). Sau đó là 5 ml/lần, ngày 2 lần chia đều (tương đương với 60 mg Ambroxol). Có thể tăng hiệu quả điều trị bằng cách uống 10 ml/lần, ngày 2 lần (tương đương với 120 mg Ambroxol).
- Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: 2,5 ml/lần, ngày 2 - 3 lần, chia đều (8 giờ - 12 giờ/lần) (tương đương với 30 - 45 mg Ambroxol).
- Trẻ em từ 2 - 5 tuổi: 1,25 ml/lần, ngày 3 lần (tương đương với 22,5 mg Ambroxol).
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Không nên dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
- Nếu sau 5 ngày (trẻ em dưới 6 tuổi: sau 3 ngày) các triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên tệ hơn, hãy liên hệ với bác sỹ của bạn.
Tác dụng phụ
- Tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy.
Những thuật ngữ sau đây được dùng để phân loại các phản ứng bất lợi dựa trên tần suất:
- Rất thường gặp: ≥ 1/10;
- Thường gặp: ≥ 1/100 và <1/10;
- Ít gặp: ≥1/1000 và <1/100;
- Hiếm gặp: ≥1/10.000 và < 1/1000;
- Rất hiếm gặp: <1/10.000
Dưới đây là bảng tóm tắt các phản ứng phụ và tần suất:
| Cơ quan | Biểu hiện | Tần suất |
|---|---|---|
| Hệ thống miễn dịch | Phản ứng sốc phản vệ Phản ứng quá mẫn | Không xác định |
| Hệ thần kinh | Chứng khó đọc | Thường gặp |
| Hệ hô hấp | Khó thở | Thường gặp |
| Sổ mũi, khô họng | Rất hiếm gặp | |
| Hệ tiêu hóa | Tiêu chảy, buồn nôn | Thường gặp |
| Nôn, đau bụng, khó tiêu, khô miệng | Ít gặp | |
| Ợ nóng, khô họng | Hiếm gặp | |
| Táo bón | Rất hiếm gặp | |
| Da và mô dưới da | Phù, phát ban, ngứa | Ít gặp |
| Nổi mề đay | Không xác định | |
| Thận và đường tiết niệu | Khó tiểu | Rất hiếm gặp |
| Khác | Sốt | Ít gặp |
Tương tác thuốc
- Việc sử dụng kết hợp Ambroxol với các thuốc chống họ có thể dẫn đến tắc nghẽn hô hấp nghiêm trọng do phản xạ ho.
- Việc sử dụng Ambroxol kết hợp với kháng sinh (amoxicillin, cefuroxime, erythromycin) dẫn đến tăng nồng độ kháng sinh trong chất nhầy.
- Không có báo cáo về tương tác lâm sàng có liên quan tới thuốc khác.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Triệu chứng quá liều thường xuyên nhất là tiêu chảy và căng thẳng. Triệu chứng quá liều quá mức như buồn nôn, nôn, hạ huyết áp.
- Các liệu pháp như sử dụng thuốc chống nôn, rửa dạ dày không được áp dụng vì chỉ cho hiệu quả trong trường hợp cực kỳ quá liều. Khi có biểu hiện quá liều Ambroxol chủ yếu được điều trị triệu chứng.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Thận trọng với trẻ em dưới 2 tuổi.
- Thận trọng với trường hợp loét đường tiêu hóa và các trường hợp ho ra máu, vì ambroxol có thể làm tan các cục máu đông fibrin và làm xuất huyết trở lại.
- Chỉ điều trị ambroxol một đợt ngắn, không đỡ phải thăm khám lại.
- Chế phẩm có chứa đường thận trọng với những người không dung nạp đường.
- Chế phẩm có chứa natri benzoat, thận trọng với những người mẫn cảm với natri benzoat.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Nếu bạn đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ hoặc nghi ngờ có thai hoặc có ý định có thai hãy hỏi bác sỹ, dược sỹ để được tư vẫn khi dùng thuốc này.
- Không có tác dụng phụ nào xấu trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên việc sử dụng trong thời kỳ mang thai không được khuyến cáo, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
- Chưa có thông tin về nồng độ của ambroxol trong sữa mẹ, vì thế cần thận trọng sử dụng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Không có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc trong các tài liệu tham khảo.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

