

Thuốc Grazyme Gracure Pharmaceuticals điều trị khó tiêu, tức bụng, đầy hơi 30 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa |
| Hoạt chất | Amylase/Papain/Simethicone |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Gracure |
| Số đăng ký | VN-21612-18 |
| Nước sản xuất | Ấn độ |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 100 mg / 100 mg / 30 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Grazyme của Công ty Gracure Pharmaceutical LTD, thành phần chính alpha amylase, papain và simeticone, là thuốc dùng để điều trị ăn không ngon; khó tiêu; tức bụng; đầy hơi; giảm protein máu; đầy bụng sau khi ăn và thiếu enzyme. Grazyme được xem như một enzyme hỗ trợ tiêu hóa, kích thích tiêu hóa sau phẫu thuật đường tiêu hóa và trong nhiều bệnh gây rối loạn hấp thu như thiểu năng tụy và xơ nang tụy.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Amylase/Papain/Simethicone | 100 mg / 100 mg / 30 mg |
Chỉ định
- Ăn không ngon.
- Khó tiêu.
- Tức bụng
- Đầy hơi.
- Giảm protein máu, đầy bụng sau khi ăn.
- Thiếu enzyme
- Kích thích tiêu hóa sau phẫu thuật đường tiêu hóa.
- Và trong nhiều bệnh gây rối loạn hấp thu như là thiểu năng tụy và xơ nang tụy.
- Enzyme hỗ trợ tiêu hóa.
Chống chỉ định
- Chống chỉ định với bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Uống sau khi ăn.
Liều dùng
- 1 - 2 viên/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Tác dụng phụ
- Khi sử dụng thuốc Grazyme, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR >1/100
- Không có thông tin.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Không có thông tin.
Không có tần suất
- Hệ tiêu hóa: Viêm hoặc kích ứng miệng, thực quản, dạ dày, hoặc ruột.
- Da: Da có thể bị phồng dộp hoặc ngứa nhiều, phát ban trên da, nổi mẫn đỏ.
- Hệ hô hấp: Có vấn đề về thở hoặc thấy nặng ở ngực hoặc cổ họng. Đau lồng ngực, hen suyễn.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời
Tương tác thuốc
- Để an toàn, nên tránh dùng papain khi đang sử dụng warfarin. Phải thông báo cho thầy thuốc khi dùng papain, nếu bạn đang dùng các loại thuốc chống cục máu đông (như warfarin, anisindione, aspirin, …). Papain làm tăng tác dụng chống đông của warfarin. Nó có thể dẫn đến xuất huyết không mong muốn.
- Một cuộc điều tra đã được thực hiện về sự tương tác của enzyme papain với các polycation như protamine, polybrene, poly (L-Lysine), spermine, spermidine và polymer polyvinylpyrrolidone (PVP) trung tính. Ở nồng độ thấp, các chất này tác động như là chất ức chế enzyme.
- Không có tương tác thuốc với simeticone. Tuy nhiên, các chế phẩm bổ sung sắt có thể làm simeticone kém hiệu quả. Dùng các chế phẩm bổ sung sắt ít nhất là 2 giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc này.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
Không có trường hợp nào dùng thuốc quá liều được báo cáo.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Lưu ý
- Thuốc này đã được kiểm tra ở trẻ em, ở liều dùng hiệu quả, thuốc không gây các vấn đề hoặc các tác dụng phụ khác hơn ở người lớn.
- Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và cho con bú, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

