
Thuốc Flumetholon 0.02% Santen điều trị viêm kết mạc lọ 5ml
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc nhỏ mắt |
| Hoạt chất | Fluorometholon |
| Quy cách | Lọ 5ml |
| Nhà sản xuất | Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
| Số đăng ký | VN-18451-14 |
| Nước sản xuất | Nhật bản |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch nhỏ mắt |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 1mg/5ml |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Flumetholon 0.02 Santen chứa Fluorometholone 0,02%, là thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm corticosteroid, được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm tại mắt như viêm kết mạc theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc giúp giảm phản ứng viêm, sưng đỏ và khó chịu ở mắt. Cần sử dụng đúng liều và thời gian, không tự ý kéo dài điều trị vì corticosteroid dùng tại mắt có thể làm tăng nhãn áp hoặc gây các biến chứng khác.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Fluorometholon | 1mg/5ml |
Chỉ định
Chỉ định chính của Flumetholon 0.02:
- Ðiều trị các bệnh viêm phía ngoài mắt: Viêm bờ mi, viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm củng mạc, viêm thượng củng mạc....
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị trầy hoặc loét giác mạc (thuốc này có thể làm các bệnh này nặng thêm hoặc gây ra thủng giác mạc).
- Bệnh nhân bị viêm giác - kết mạc do virus, bệnh lao mắt, bệnh nấm mắt hay mắt mưng mủ (thuốc này có thể làm các bệnh này nặng thêm, hoặc gây ra thủng giác mạc).
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Thuốc tra mắt. Lắc kỹ trước khi dùng.
Liều dùng:
- Thông thường, mỗi lần nhỏ 1 - 2 giọt vào mắt, 2 - 4 lần/ngày.Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng của bệnh nhân.
Tác dụng phụ
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Mắt: Tăng nhãn áp, làm nặng thêm viêm kết mạc dị ứng.
Không xác định tần suất
- Mắt: Glaucoma, Herpes giác mạc, nấm giác mạc, nhiễm Pseudomonas aeruginosa, thủng giác mạc, đục thủy tinh thể dưới bao sau, kích ứng mắt, xung huyết kết mạc.
- Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn như viêm bờ mi, viêm da mí mắt, phát ban.
- Tuyến yên – vỏ thượng thận (nếu dùng dài hạn): Ức chế hệ thống tuyến yên – vỏ thượng thận.
- Khác: Làm vết thương chậm lành.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Chưa có báo cáo.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến của bác sĩ.
- Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Đường dùng: Chỉ dùng để nhỏ mắt.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Khi dùng: Cẩn thận không để đầu lọ chạm trực tiếp vào mắt để tránh nhiễm bẩn thuốc.
- Sử dụng trong nhi khoa: Cần thận trọng khi dùng thuốc này, đặc biệt ở trẻ em dưới 2 tuổi (độ an toàn của thuốc này ở trẻ em chưa được xác định).
- Sử dụng ở người lớn tuổi: Vì chức năng sinh lý ở người lớn tuổi thường suy giảm, cần có biện pháp đề phòng thích hợp khi dùng thuốc này.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Tránh dùng thuốc này kéo dài hoặc thường xuyên cho phụ nữ có thai hoặc có khả năng có thai (độ an toàn của thuốc này trong quá trình mang thai chưa được xác định).
Thời kỳ cho con bú
- Chưa có báo cáo.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

