

Thuốc Dobutamin-BFS 250 mg/5 ml CPC1HN điều trị suy tim 1 ống x 5ml
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch & máu |
| Hoạt chất | Dobutamine |
| Quy cách | Hộp 1 ống x 5ml |
| Nhà sản xuất | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | VD-26125-17 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
| Hàm lượng | 250 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Dobutamin-BFS 250 mg/5 ml là thuốc dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch chứa hoạt chất Dobutamine, dùng trong điều trị ngắn hạn suy tim mất bù cấp hoặc giảm cung lượng tim.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Dobutamine | 250 mg |
Chỉ định
Nếu xét về chỉ định, Dobutamin-BFS 250mg/5ml thực sự là một cứu cánh trong các tình huống khẩn cấp liên quan đến tim mạch. Nó được dùng trong các trường hợp sau:
- Điều trị suy tim mất bù do giảm khả năng co bóp của cơ tim sau phẫu thuật hoặc các nguyên nhân bệnh lý khác.
- Hỗ trợ trong các xét nghiệm chẩn đoán chức năng tim như siêu âm, giúp phát hiện nhồi máu cơ tim hoặc xác định vùng còn sống.
- Trong điều trị tạm thời để duy trì huyết áp và tuần hoàn máu trong các tình huống cấp cứu hoặc phẫu thuật tim mạch.
Chống chỉ định
- Những ai dị ứng với dobutamin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- U tủy thượng thận.
- Trong siêu âm tim gắng sức, Dobutamin-BFS 250mg/5ml không được sử dụng để phát hiện thiếu máu cục bộ cơ tim hoặc vùng cơ tim còn sống trong các trường hợp như: Nhồi máu cơ tim mới, đau thắt ngực không ổn định, hẹp động mạch vành trái, suy tim nặng (Độ III hoặc IV), tiền sử rối loạn nhịp tim, phình động mạch chủ và chứng giảm dung lượng máu.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng
Thông thường, liều khởi đầu là từ 2,5 đến 10 microgam/kg/phút, có thể điều chỉnh tăng dần theo phản ứng, với liều tối đa khoảng 40 microgam/kg/phút trong các ca đặc biệt.
Trong các xét nghiệm gắng sức, liều ban đầu thường là 5 microgam/kg/phút, sau đó tăng dần lên đến 20 microgam/kg/phút theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời theo dõi ECG, huyết áp và các dấu hiệu sinh tồn khác liên tục.
Cách dùng
Trước khi dùng, Dobutamin đậm đặc cần pha loãng trong ít nhất 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch phù hợp như natri clorid, dextrose 5%, natri lactat. Các dung dịch sau khi pha loãng chỉ dùng trong vòng 4 giờ và cần thiết để đạt được nồng độ phù hợp để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn tuyệt đối.
Sau khi pha loãng, thuốc thường được truyền qua bơm tiêm truyền để kiểm soát chính xác lượng thuốc đưa vào, phù hợp trong các ca cần kiểm soát liều lượng chính xác nhất. Quá trình pha loãng và truyền cần thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm để tránh các nhầm lẫn hoặc sai sót gây nguy hiểm cho bệnh nhân.
Tác dụng phụ
- Rất phổ biến: Tăng nhịp tim trên 30 nhịp/phút.
- Thường gặp: Tăng bạch cầu ưu eosin, đau đầu, tăng huyết áp, giảm huyết áp, rối loạn nhịp thất, co mạch, đau thắt ngực, đánh trống ngực, co thắt phế quản, khó thở, phát ban, tăng lượng nước tiểu khi truyền liều cao, tức ngực, sốt và viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm truyền…
- Ít gặp: Nhồi máu cơ tim, rung thất...
- Hiếm gặp: Ngoại thu tâm thất, nhịp tìm nhanh, rung thất…
- Rất hiếm gặp: Chảy máu xuất huyết, co thắt động mạch vành, tăng huyết áp, hạ huyết áp mất bù, đánh trống ngực, chậm nhịp tim, thiếu máu cục bộ cơ tim, nhồi máu cơ tim, ngừng tim, hoại tử da…
Tương tác thuốc
- Thuốc mê halogen (cyclopropan, halothan và các thuốc mê halogen khác): Có thể gây loạn nhịp tim.
- Entacapon: Tăng tác dụng của dobutamin khi dùng cùng với entacapon.
- Thuốc chẹn beta: Tác dụng co bóp của dobutamin bị cản trở bởi các thuốc chẹn beta, nhưng có thể làm giảm tác dụng suy yếu tim của các thuốc này. Sử dụng đồng thời với Propranolol có thể gây huyết áp cao và làm chậm nhịp tim. Hạ huyết áp có thể xảy ra khi dùng cùng với Carvedilol do tác dụng giãn mạch.
- Dung dịch bicarbonat và các dung dịch kiềm khác: Dobutamin đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch không tương thích do đó không nên pha loãng trong các dung dịch này.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng khi dùng quá liều có thể bao gồm: Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, run, lo lắng, hồi hộp, đau đầu, khó thở và đau thắt ngực, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, thiếu máu cục bộ cơ tim, rung thất, hạ huyết áp
Ngưng sử dụng dobutamin cho đến khi bệnh nhân ổn định và cần theo dõi, có biện pháp can thiệp kịp thời. Các phương pháp xử lý quá liều chưa được xác định là có lợi.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc Dobutamin-BFS 250mg/5ml trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh tiếp xúc với ánh sáng và độ ẩm.
Lưu ý
Dobutamin có thể làm tăng đáng kể nhịp tim và huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu. Các triệu chứng này thường biến mất khi ngừng thuốc. Bệnh nhân có tiền sử huyết áp cao có nguy cơ tăng huyết áp khi dùng dobutamin.
Dobutamin có thể làm tăng hoặc nặng thêm ngoại tâm thu thất, nhưng hiếm khi gây nhịp nhanh thất.
Sử dụng dobutamin trong siêu âm tim cần do bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện do nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng. Không nên sử dụng dobutamin trong kiểm tra tim gắng sức cho bệnh nhân có đau thắt ngực không ổn định, bệnh van tim, tắc nghẽn động mạch chủ, hoặc không phù hợp với thử nghiệm gắng sức. Ngừng ngay dobutamin nếu có triệu chứng nghiêm trọng như huyết áp tâm thu giảm > 20 mmHg, đau thắt ngực, khó thở, chóng mặt, loạn nhịp tim tiến triển. hoặc biến chứng nghiêm trọng khác.
Dobutamin đậm đặc không nên pha loãng với dung dịch bicarbonat hoặc dung dịch kiềm khác.
Dobutamin được sử dụng cho trẻ em trong các trường hợp giảm lưu thông máu do suy tim mất bù hoặc phẫu thuật tim. Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng cho trẻ em.
Dobutamin đậm đặc phải pha loãng với ít nhất 50 ml dung môi trước khi tiêm truyền và dung dịch sau khi pha chỉ sử dụng trong 4 giờ.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Không có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai, nên chỉ sử dụng dobutamin khi lợi ích vượt trội nguy cơ cho thai nhi.
- Thời kỳ cho con bú: Hiện không rõ dobutamin có phân bố vào sữa mẹ hay không. Ngừng cho con bú nếu mẹ cần điều trị bằng dobutamin.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

