
Thuốc Capmaxen 200mg Everest điều trị ung thư 56 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư |
| Hoạt chất | Capmatinib |
| Quy cách | Lọ 56 viên |
| Nhà sản xuất | Everest |
| Nước sản xuất | Bangladesh |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 200 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Capmatinib | 200 mg |
Chỉ định
Chống chỉ định
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
Uống nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ, nhằm đảm bảo lớp bao phim phát huy đúng tác dụng bảo vệ và kiểm soát giải phóng dược chất.Liều dùng
Lựa chọn bệnh nhân
Chỉ định điều trị dựa trên kết quả xác định đột biến MET exon 14 skipping trong mẫu mô khối u hoặc huyết tương.
Nếu không phát hiện đột biến trong mẫu huyết tương, cần xét nghiệm mô khối u (nếu khả thi).
Liều khuyến cáo
-
400 mg uống hai lần mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai.
-
Nếu quên hoặc nôn sau khi uống thuốc, không uống bù, chỉ uống liều kế tiếp như lịch bình thường.
Điều chỉnh liều khi có tác dụng phụ
| Lần giảm liều | Liều & lịch dùng |
|---|---|
| Lần đầu (First) | 300 mg, uống 2 lần/ngày |
| Lần hai (Second) | 200 mg, uống 2 lần/ngày |
Ngừng vĩnh viễn Capmatinib ở bệnh nhân không dung nạp được liều 200 mg x 2 lần/ngày.
Tác dụng phụ
Người dùng Capmatinib có thể gặp:
-
Vấn đề về gan
-
Vấn đề về phổi hoặc hô hấp
-
Vấn đề về tuyến tụy
-
Sưng tay hoặc chân
-
Buồn nôn
-
Đau cơ hoặc xương
-
Mệt mỏi, yếu sức
-
Nôn ói
-
Khó thở
-
Ho
-
Chán ăn
-
Thay đổi trong các xét nghiệm máu nhất định
Tương tác thuốc
Ảnh hưởng của thuốc khác lên Capmatinib
-
Chất ức chế mạnh CYP3A: theo dõi chặt chẽ các phản ứng bất lợi khi dùng chung.
-
Chất cảm ứng mạnh và trung bình CYP3A: tránh dùng chung với Capmatinib.
Ảnh hưởng của Capmatinib lên thuốc khác
-
CYP1A2 substrates: dùng chung có thể tăng nồng độ và độc tính của các thuốc này.
-
P-glycoprotein (P-gp) và BCRP substrates: Capmatinib có thể làm tăng nồng độ của các thuốc này → tăng nguy cơ tác dụng phụ.
-
MATE1 và MATE2K substrates: tương tự, có thể tăng phơi nhiễm và độc tính của các thuốc nền này.
Quá liều và xử trí
Bảo quản
Bảo quản dưới 25°C, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Cảnh báo và thận trọng
Bệnh phổi kẽ (ILD)
Ngưng ngay Capmatinib ở những bệnh nhân nghi ngờ có ILD hoặc viêm phổi. Ngưng vĩnh viễn nếu không xác định được nguyên nhân khác gây ILD/viêm phổi.
Độc tính trên gan
Theo dõi chức năng gan (bao gồm ALT, AST và bilirubin toàn phần) trước khi bắt đầu điều trị Capmatinib, mỗi 2 tuần trong 3 tháng đầu, sau đó mỗi tháng một lần hoặc theo chỉ định lâm sàng.
Tăng tần suất theo dõi ở bệnh nhân có men gan hoặc bilirubin tăng.
Tùy theo mức độ nặng của phản ứng bất lợi, có thể ngừng tạm thời, giảm liều hoặc ngưng hẳn Capmatinib.
Độc tính trên tụy
Theo dõi amylase và lipase tại thời điểm ban đầu và định kỳ trong quá trình điều trị bằng Capmatinib.
Tùy mức độ nghiêm trọng của phản ứng bất lợi, ngừng tạm thời, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc.
Nguy cơ nhạy cảm ánh sáng
Khuyên bệnh nhân hạn chế tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím (UV) trong thời gian điều trị với Capmatinib.
Độc tính trên phôi – thai
Dựa trên các nghiên cứu trên động vật và cơ chế tác dụng, Capmatinib có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai.
Sử dụng ở các nhóm đặc biệt
Phụ nữ mang thai
Capmatinib có thể gây hại cho thai nhi khi dùng trong thai kỳ.
Không có dữ liệu đầy đủ trên người.
Cần cảnh báo nguy cơ cho phụ nữ đang mang thai.
Phụ nữ cho con bú
Do nguy cơ gây phản ứng nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, khuyên không cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối.
Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản
Theo dữ liệu trên động vật, Capmatinib có thể gây dị tật thai nhi ở liều thấp hơn liều dùng ở người.
Trước khi điều trị, cần xác nhận tình trạng không mang thai ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Biện pháp tránh thai
Phụ nữ: dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối.
Nam giới: có bạn tình nữ trong độ tuổi sinh sản cũng nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và 1 tuần sau liều cuối.
Trẻ em (Nhi khoa)
Chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của Capmatinib ở bệnh nhi.
Người cao tuổi
Trong nghiên cứu GEOMETRY mono-1, 61% bệnh nhân ≥65 tuổi và 18% ≥75 tuổi.
Không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả hoặc an toàn giữa nhóm lớn tuổi và nhóm trẻ hơn.
Suy thận
Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin 60–89 mL/phút).
Chưa có dữ liệu trên bệnh nhân suy thận vừa hoặc nặng (CLcr 15–50 mL/phút, tính theo công thức Cockcroft–Gault).
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

