
Thuốc Ambroxol-H Dopharma tiêu chất nhầy chai 90ml
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Hoạt chất | Ambroxol Hydrochloride |
| Quy cách | Hộp 1 chai x 90ml |
| Nhà sản xuất | Dopharma |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Siro |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 30 mg/5 ml |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Ambroxol-H Dopharma là thuốc dạng siro chứa hoạt chất Ambroxol hydroclorid 30mg/5ml, sản xuất bởi Dopharma. Thuốc có tác dụng làm loãng đờm, tiêu chất nhầy đường hô hấp, hỗ trợ điều trị viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm xoang hoặc các bệnh lý hô hấp có tăng tiết dịch bất thường.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Ambroxol Hydrochloride | 30 mg/5 ml |
Chỉ định
Chỉ định chính của Ambroxol-H:
- Thuốc giúp long đờm, tiêu chất nhầy đường hô hấp, thường dùng để điều trị ban đầu trong các trường hợp:
-
- Các bệnh cấp hoặc mạn tính ở đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch phế quản không bình thường, như: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm mũi họng, đặc biệt trong đợt cấp của viêm phế quản mạn, hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.
- Các bệnh nhân sau mổ hoặc cấp cứu để phòng các biến chứng ở phổi.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng/quá mẫn với ambroxol hydroclorid hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Người bị loét dạ dày hành tá tràng tiến triển.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Uống trực tiếp hoặc uống với nước, trước hoặc sau bữa ăn. Sau mỗi lần uống cần rửa sạch dụng cụ chia liều, bảo quản nơi khô ráo và đảm bảo vệ sinh để dùng cho lần tiếp theo.
Liều dùng:
Giai đoạn điều trị ban đầu
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Mỗi lần uống 5 ml, ngày uống 3 lần; hoặc liều có thể lên đến 10 ml, ngày 2 lần.
Trẻ em:
- Trẻ em từ 6–12 tuổi: Mỗi lần uống 5 ml, ngày uống 2–3 lần.
- Trẻ em từ 2–6 tuổi: Mỗi lần uống 2,5 ml, ngày uống 3 lần.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Mỗi lần uống 2,5 ml, ngày uống 2 lần.
- Liều cao này thường dùng trong những trường hợp nặng của bệnh hô hấp cấp hoặc liều khởi đầu của bệnh mạn tính, có thể dùng trong tối đa 10–14 ngày.
Thời gian điều trị:
- Khuyến cáo dùng trong 4–5 ngày.
- Nếu triệu chứng không giảm hoặc trầm trọng hơn, cần hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc điều trị duy trì với liều giảm một nửa.
Giai đoạn điều trị duy trì
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Mỗi lần uống 2,5 ml, ngày uống 3 lần.
- Sau đó, ngày uống 2 lần nếu dùng kéo dài.
Trẻ em:
- Liều khuyến cáo: 1,2–1,6 mg/kg thể trọng.
- Trẻ em từ 6–12 tuổi: Mỗi lần uống 2,5 ml, ngày uống 2–3 lần.
- Trẻ em từ 2–6 tuổi: Mỗi lần uống 1,25 ml, ngày uống 3 lần. Sau đó, ngày uống 2 lần nếu dùng kéo dài.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Mỗi lần uống 1,25 ml, ngày uống 2 lần.
- Mức liều này thường dùng trong những trường hợp bệnh hô hấp cấp mức độ trung bình/nhẹ hoặc liều duy trì của bệnh mạn tính.
Thời gian điều trị:
- Tùy theo mức độ cải thiện của bệnh và chỉ dẫn của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Tiêu hóa:
- Thường gặp (ADR > 1/100): Ợ nóng, khó tiêu, đôi khi buồn nôn, nôn.
Hệ miễn dịch:
- Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Chủ yếu có hiện tượng dị ứng, phát ban.
- Hiếm gặp (1/10.000 < ADR <1/1.000): Phản ứng phản vệ cấp tính nặng như khô miệng, tăng các transaminase.
- Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Tổn thương da nặng như hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng Lyell.
Hướng dẫn xử trí ADR:
- Ngừng dùng thuốc và điều trị triệu chứng nếu cần thiết.
Tương tác thuốc
- Tránh dùng Ambroxol‑H với các kháng sinh như: amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, doxycycline vì sẽ làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi.
- Không phối hợp Ambroxol‑H với thuốc chống ho (ví dụ: codein) hoặc thuốc làm khô đờm (ví dụ: nhóm atropin) vì các thuốc này có thể làm giảm khả năng khạc đờm hoặc làm lỏng chất tiết phế quản (do ức chế phản xạ ho hoặc làm khô đờm) và gây tắc nghẽn các chất tiết.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Chưa có nhiều dữ liệu báo cáo về các triệu chứng quá liều trên người. Các triệu chứng khi uống quá liều có thể giống như các tác dụng không mong muốn của thuốc khi dùng ở liều khuyến cáo.
- Nếu xuất hiện các triệu chứng quá liều, cần ngừng uống thuốc và đến cơ sở y tế để khám, điều trị các triệu chứng này. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Cần chú ý với bệnh nhân bị loét đường tiêu hóa và các trường hợp ho ra máu, vì ambroxol hydroclorid có thể làm tan các cục đông fibrin và làm xuất huyết trở lại. Chỉ điều trị bằng Ambroxol một đợt ngắn, không đỡ phải thăm khám lại.
- Việc sử dụng các loại thuốc này có thể dẫn đến sự gia tăng các chất tiết phế quản. Vì vậy, những bệnh nhân có triệu chứng suy giảm chất tiết mạn tính, rối loạn thể mi hoặc giảm khả năng loại bỏ đờm ra ngoài, cần cân nhắc nguy cơ tắc nghẽn chất tiết, chỉ được sử dụng thuốc dưới sự chỉ định của bác sỹ, khuyến cáo nên đặt ống nội khí quản cho bệnh nhân.
- Với bệnh nhân suy gan/suy thận nặng, các sản phẩm thoái hóa của thuốc bị tích lũy và không thể loại trừ, do vậy chỉ được sử dụng thuốc dưới sự giám sát của cán bộ y tế, việc điều trị duy trì phải giảm liều hoặc thời gian dùng thuốc kéo dài.
- Đã có một số ít báo cáo thấy tổn thương da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell và hoại tử da nhiễm độc (Toxic Epidermal Necrolysis-TEN), tạm thời liên quan tới việc dùng thuốc long đờm ambroxol hydroclorid. Hầu hết các trường hợp này có thể được giải thích bởi mức độ nghiêm trọng của bệnh và/hoặc việc dùng đồng thời với thuốc khác. Ban đầu, bệnh nhân có biểu hiện giống cúm không đặc trưng như sốt, đau toàn thân, viêm mũi, ho, rát họng. Vì vậy, nếu mới có triệu chứng của tổn thương da hoặc niêm mạc, cần ngừng ngay thuốc Ambroxol và hỏi ý kiến của bác sỹ.
- Mỗi 5 ml thuốc có chứa 2,5 g sorbitol nên cần lưu ý đối với bệnh nhân bị rối loạn dung nạp đường (thiếu men G6PD), thuốc gây nhuận tràng nhân.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Thuốc qua được hàng rào nhau thai. Nghiên cứu trên động vật, chưa có bằng chứng ambroxol hydroclorid ảnh hưởng đến phôi thai. Trên lâm sàng, cho đến giờ chưa có đủ số liệu để đánh giá tác dụng gây quái thai và độc tính với bào thai khi dùng thuốc ambroxol hydroclorid trong quá trình mang thai. Tuy nhiên, việc người mẹ dùng thuốc trong thời kỳ mang thai không được khuyến cáo, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ, trừ trường hợp bác sỹ chỉ định đã cân nhắc lợi ích lớn hơn nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú
- Thuốc được bài tiết vào sữa mẹ, nhưng không có khả năng ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh khi dùng ở liều điều trị. Tuy nhiên, việc người mẹ dùng thuốc trong thời gian đang cho con bú không được khuyến cáo, trừ trường hợp bác sỹ chỉ định đã cân nhắc lợi ích lớn hơn nguy cơ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

