

Thuốc Acyclovir Stella 400mg điều trị nhiễm Herpes simplex trên da và màng nhầy 50 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
| Hoạt chất | Aciclovir |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 5 viên |
| Nhà sản xuất | STELLA |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 400 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Acyclovir Stella có thành phần chính là hoạt chất Acyclovir. Đây là loại thuốc dùng để điều trị nhiễm virus herpes simplex da và niêm mạc (bao gồm herpes sinh dục khởi phát và tái phát), ngăn chặn việc tái nhiễm herpes simplex trên người có miễn dịch bình thường. Bên cạnh đó, thuốc Acyclovir Stella 400mg còn dùng để điều trị bệnh zona, herpes miệng, herpes sinh dục và bệnh thủy đậu. Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Aciclovir | 400 mg |
Chỉ định
- Nhiễm Herpes simplex trên da và màng nhầy bao gồm nhiễm Herpes sinh dục khởi phát và tái phát.
- Ngăn ngừa tái phát Herpes simplex ở bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường.
- Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Nhiễm Varicella (bệnh thủy đậu) và nhiễm Herpes zoster (bệnh zona).
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm
Hướng dẫn cách sử dụng
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén và sử dụng trực tiếp bằng đường uống.
Liều dùng phù hợp
Liều dùng cho người lớn:
Điều trị Herpes simplex khởi phát, bao gồm cả Herpes sinh dục:
- Uống 200mg x 5 lần/ngày (chia liều cách nhau mỗi 4 giờ trong thời gian thức) và duy trì liên tục từ 5 - 10 ngày.
Đối với bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc người gặp tình trạng kém hấp thu:
- Uống 400mg x 5 lần/ngày, duy trì điều trị trong vòng 5 ngày.
Ngăn ngừa nguy cơ tái phát Herpes simplex ở người có hệ miễn dịch bình thường:
- Uống 800mg chia làm 2 - 4 lần/ngày. Tùy đáp ứng, có thể giảm liều xuống mức 400 - 600mg/ngày hoặc áp dụng liều cao hơn là 1g/ngày.
- Cần tạm ngưng liệu trình điều trị sau mỗi 6 - 12 tháng để bác sĩ đánh giá lại tình trạng bệnh.
Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở người bị suy giảm miễn dịch:
- Uống từ 200 - 400mg x 4 lần/ngày.
Điều trị ngăn ngừa bệnh mãn tính:
- Liệu pháp này không phù hợp cho các trường hợp nhiễm Herpes simplex mức độ nhẹ hoặc tần suất tái phát thưa thớt.
- Trong các tình huống này, việc điều trị ngắt quãng theo từng đợt bùng phát mang lại hiệu quả tối ưu hơn, áp dụng liều 200mg x 5 lần/ngày trong vòng 5 ngày, nên bắt đầu ngay khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên.
Điều trị bệnh thủy đậu:
- Uống 800mg x 4 hoặc 5 lần/ngày, dùng liên tục trong khoảng 5 - 7 ngày.
Điều trị Herpes zoster (bệnh zona):
- Uống 800mg x 5 lần/ngày, duy trì trong khoảng thời gian từ 7 - 10 ngày.
Liều dùng cho bệnh nhân suy thận:
Cần thực hiện hiệu chỉnh giảm liều Acyclovir dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin (CC) của người bệnh:
- Trường hợp CC < 10ml/phút:
- Đối với nhiễm Herpes simplex: Dùng liều 200mg mỗi 12 giờ.
- Đối với nhiễm Varicella-zoster: Dùng liều 800mg mỗi 12 giờ. - Trường hợp CC nằm trong khoảng từ 10 và 25ml/phút:
- Đối với nhiễm Varicella-zoster: Dùng liều 800mg x 3 lần/ngày (mỗi liều cách nhau 8 giờ).
Liều dùng cho trẻ em:
Điều trị và phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở trẻ suy giảm miễn dịch:
- Trẻ từ 2 tuổi trở lên (≥ 2 tuổi): Áp dụng liều dùng tương đương như người lớn.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Sử dụng bằng nửa liều của người lớn.
Điều trị bệnh thủy đậu (dùng liên tục trong vòng 5 ngày):
- Trẻ từ 6 tuổi trở lên (≥ 6 tuổi): Uống 800mg x 4 lần/ngày.
- Trẻ em từ 2 - 5 tuổi: Uống 400mg x 4 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 200mg x 4 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn.
Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Thuốc Acyclovir 400mg Stella Pharm, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) cụ thể như sau:
Sử dụng Acyclovir Stella 400mg có thể liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng thận ở một số đối tượng. Tác dụng phụ này phần lớn có tính chất thuận nghịch, thường thuyên giảm hoặc biến mất sau khi người bệnh được bù nước (hydrat hóa), giảm liều dùng hoặc ngừng thuốc hoàn toàn; tuy nhiên, một số ít trường hợp nghiêm trọng vẫn có thể tiến triển thành suy thận cấp.
Các phản ứng bất lợi thường gặp sau khi sử dụng thuốc qua đường toàn thân bao gồm: Gia tăng nồng độ bilirubin trong huyết thanh, tăng chỉ số enzym gan, biến đổi các chỉ số huyết học, xuất hiện ban da (gồm hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và tình trạng hoại tử biểu bì độc tính), sốt cao, đau đầu, choáng váng đầu óc và các rối loạn trên hệ tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Phản ứng quá mẫn với thuốc cũng đã được ghi nhận trên lâm sàng. Ngoài ra, các biến chứng như viêm gan và vàng da rất hiếm khi xảy ra.
Tương tác thuốc
- Việc phối hợp đồng thời zidovudin cùng với Acyclovir Stella 400mg có khả năng dẫn đến trạng thái ngủ lịm và lơ mơ ở người bệnh.
- Thuốc probenecid có khả năng ức chế cạnh tranh quá trình đào thải của hoạt chất acyclovir qua hệ thống ống thận. Sự tương tác này làm kéo dài thời gian bán thải của thuốc (mức tăng có thể lên tới 40%), đồng thời làm giảm lượng đào thải qua nước tiểu và giảm độ thanh thải qua thận của thuốc Acyclovir Stella 400mg.
- Sử dụng chung với amphotericin B hoặc ketoconazol sẽ làm gia tăng hiệu lực kháng virus của hoạt chất Acyclovir.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng quá liều:
Sự tích tụ và xuất hiện kết tủa của hoạt chất Acyclovir trong ống thận có thể xảy ra khi nồng độ tại đây vượt quá giới hạn hòa tan là 2,5mg/ml. Các biểu hiện lâm sàng khi quá liều bao gồm: Chỉ số creatinin huyết thanh tăng cao, suy giảm chức năng thận, trạng thái thần kinh bị kích thích, bồn chồn, run rẩy, co giật, xuất hiện cơn đánh trống ngực, tăng huyết áp và tiểu tiện khó khăn.
Biện pháp xử trí:
Nếu xảy ra tình trạng suy thận cấp kèm theo vô niệu, người bệnh cần được tiến hành thẩm tách máu kịp thời cho đến khi chức năng thận được phục hồi ổn định. Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc, đồng thời thực hiện truyền bù nước và điện giải tích cực cho bệnh nhân.
Khi quên 1 liều cần làm gì?
Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện quên liều quá gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và duy trì nhiệt độ phòng dưới 30⁰C.
Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em. Người bệnh nên đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Lưu ý
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
Chống chỉ định sử dụng Acyclovir 400 cho những người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Acyclovir, valacyclovir hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
Do hoạt chất Acyclovir được đào thải chủ yếu qua đường thận, việc hiệu chỉnh liều lượng là bắt buộc đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Đối tượng người cao tuổi thường có sự suy giảm chức năng thận tự nhiên, vì vậy cần đặc biệt lưu ý điều chỉnh liều dùng phù hợp khi chỉ định cho nhóm bệnh nhân này. Cả người cao tuổi và người bệnh suy thận đều có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng phụ gây độc cho hệ thần kinh, do đó cần được theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng trong suốt quá trình điều trị. Thông thường, các phản ứng độc thần kinh này sẽ tự phục hồi sau khi người bệnh ngừng sử dụng thuốc.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện tại vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng đánh giá về mức độ tác động của thuốc Acyclovir 400 mg lên khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc thiết bị.
Sử dụng trong thai kỳ
Chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ về độ an toàn của thuốc trên đối tượng phụ nữ đang mang thai. Do đó, chỉ nên quyết định sử dụng Acyclovir 400mg cho thai phụ khi đã cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi.
Sử dụng khi đang cho con bú
Cần hết sức thận trọng khi chỉ định sử dụng Acyclovir 400mg cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Thuốc chỉ được dùng khi có chỉ định trực tiếp và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
- Việc phối hợp đồng thời zidovudin cùng với Acyclovir Stella 400mg có khả năng dẫn đến trạng thái ngủ lịm và lơ mơ ở người bệnh.
- Thuốc probenecid có khả năng ức chế cạnh tranh quá trình đào thải của hoạt chất acyclovir qua hệ thống ống thận. Sự tương tác này làm kéo dài thời gian bán thải của thuốc (mức tăng có thể lên tới 40%), đồng thời làm giảm lượng đào thải qua nước tiểu và giảm độ thanh thải qua thận của thuốc Acyclovir Stella 400mg.
- Sử dụng chung với amphotericin B hoặc ketoconazol sẽ làm gia tăng hiệu lực kháng virus của hoạt chất Acyclovir.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

